• Lực khuấy được duy trì đồng đều, tốc độ quay chính xác được kiểm soát bằng bộ vi xử lý
• Thiết kế vừa đủ cho không gian sử dụng hiệu quả
• Khi tăng tốc độ được khuẩy một cách trơ tru mà không bị văng ra ngoài
• Màn hình hiển thị LED
• Duy trì ổn định tốc độ khuấy ngay khi có sự thay đổi về độ nhớt
• Trục khuấy có thể điều khiển lên xuống thuận tiện
• Nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ được thiết kế chắc chắn, an toàn và ít tiếng ồn
• Thể tích khuấy tối đa: 20L
• Độ nhớt tối đa: 10000mPas
• Động cơ: DC motor 60W
• Momen tối đa trục khuấy: 3kg.cm (29.4Ncm)
• Tốc độ khuấy: 150~2000v/ph
• Điều khiển tốc độ: điều khiển vòng lặp
• Hiển thị tốc độ: dạng thang
• Khoảng cách dịch chuyển mâm kẹp: ɸ 1~10mm
• Kích thước (WxDxH): 78x180x170mm
• Khối lượng: 3.2kg
• Nguồn điện: 220V
• Thể tích khuấy tối đa: 20L
• Độ nhớt tối đa: 10000mPas
• Động cơ: DC motor 60W
• Momen tối đa trục khuấy: 3kg.cm (29.4Ncm)
• Tốc độ khuấy: 150~2000v/ph
• Điều khiển tốc độ: điều khiển vòng lặp
• Hiển thị tốc độ: hiện số
• Khoảng cách dịch chuyển mâm kẹp: ɸ 1~10mm
• Kích thước (WxDxH): 78x180x170mm
• Khối lượng: 3.2kg
• Nguồn điện: 220V
• Thể tích khuấy tối đa: 30L
• Độ nhớt tối đa: 20000mPas
• Động cơ: DC motor 60W
• Momen tối đa trục khuấy: 6kg.cm (58.8Ncm)
• Tốc độ khuấy: 70~1000v/ph
• Điều khiển tốc độ: điều khiển vòng lặp
• Hiển thị tốc độ: dạng thang
• Khoảng cách dịch chuyển mâm kẹp: ɸ 1~10mm
• Kích thước (WxDxH): 78x180x170mm
• Khối lượng: 3.2kg
• Nguồn điện: 220V
• Thể tích khuấy tối đa: 30L
• Độ nhớt tối đa: 20000mPas
• Động cơ: DC motor 60W
• Momen tối đa trục khuấy: 6kg.cm (58.8Ncm)
• Tốc độ khuấy: 70~1000v/ph
• Điều khiển tốc độ: điều khiển vòng lặp
• Hiển thị tốc độ: hiện số
• Khoảng cách dịch chuyển mâm kẹp: ɸ 1~10mm
• Kích thước (WxDxH): 78x180x170mm
• Khối lượng: 3.2kg
• Nguồn điện: 220V
• Thể tích khuấy tối đa: 40L
• Độ nhớt tối đa: 50000mPas
• Động cơ: DC motor 60W
• Momen tối đa trục khuấy: 10kg.cm (98Ncm)
• Tốc độ khuấy: 50~600v/ph
• Điều khiển tốc độ: điều khiển vòng lặp
• Hiển thị tốc độ: dạng thang
• Khoảng cách dịch chuyển mâm kẹp: ɸ 1~10mm
• Kích thước (WxDxH): 78x180x170mm
• Khối lượng: 3.2kg
• Nguồn điện: 220V
• Thể tích khuấy tối đa: 40L
• Độ nhớt tối đa: 50000mPas
• Động cơ: DC motor 60W
• Momen tối đa trục khuấy: 10kg.cm (98Ncm)
• Tốc độ khuấy: 50~600v/ph
• Điều khiển tốc độ: điều khiển vòng lặp
• Hiển thị tốc độ: hiện số
• Khoảng cách dịch chuyển mâm kẹp: ɸ 1~10mm
• Kích thước (WxDxH): 78x180x170mm
• Khối lượng: 3.2kg
• Nguồn điện: 220V
• Thể tích khuấy tối đa: 80L
• Độ nhớt tối đa: 100000mPas
• Động cơ: DC motor 60W
• Momen tối đa trục khuấy: 20kg.cm (196Ncm)
• Tốc độ khuấy: 25~300v/ph
• Điều khiển tốc độ: điều khiển vòng lặp
• Hiển thị tốc độ: dạng thang
• Khoảng cách dịch chuyển mâm kẹp: ɸ 1~10mm
• Kích thước (WxDxH): 78x180x170mm
• Khối lượng: 3.4kg
• Nguồn điện: 220V
• Thể tích khuấy tối đa: 80L
• Độ nhớt tối đa: 100000mPas
• Động cơ: DC motor 60W
• Momen tối đa trục khuấy: 20kg.cm (196Ncm)
• Tốc độ khuấy: 25~300v/ph
• Điều khiển tốc độ: điều khiển vòng lặp
• Hiển thị tốc độ: hiện số
• Khoảng cách dịch chuyển mâm kẹp: ɸ 1~10mm
• Kích thước (WxDxH): 78x180x170mm
• Khối lượng: 3.2kg
• Nguồn điện: 220V
Cung cấp máy chính đã bao gồm các phụ kiện dưới đây:
• Cánh khuấy (PR70)
• Giá đỡ (HS320)
• Kẹp (CH320)
_____________________________________
Công ty Khoa học Kỹ thuật Lâm Việt
www.lamviet.com | Tel: 028.62522.486/490 | lamviet@lamviet.com
Văn phòng: Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh
Nhà máy: Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh
Phòng trưng bày: Bùi Công Trừng, Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
Tags: May-khuay
| | Nguyễn Thị Kim Phương |
| Sales Engineer | |
| 0979.895.707 | |
| sales7@lamviet.com |
| | Phạm Văn Điệp |
| Sales Engineer | |
| 0965.129.645 | |
| sales5@lamviet.com |
| | Trương Hoàng Minh Thư |
| Sales Engineer | |
| 0966.306.011 | |
| sales11@lamviet.com |
| | |
| | Bùi Thị Thu Hà |
| Sales Engineer | |
| 0394.347.468 | |
| sales9@lamviet.com |
| | Nguyễn Quang Minh |
| Sales Engineer | |
| 0963.222.943 | |
| sales14@lamviet.com |
| | Phạm Thị Vân |
| Sales Engineer | |
| 0389.784.968 | |
| sales8@lamviet.com |
| | Nguyễn Thị Kim Phương |
| Sales Engineer | |
| 0979.895.707 | |
| sales7@lamviet.com |
| | Kiều Đặng Quỳnh Mi |
| Sales Engineer | |
| 0961.688.854 | |
| sales10@lamviet.com |
| | Thái Lê Hoàng Gia |
| Sales Engineer | |
| 0961.129.641 | |
| sales1@lamviet.com |
| | Phạm Văn Điệp |
| Sales Engineer | |
| 0965.129.645 | |
| sales5@lamviet.com |
| | |
| | Trương Hoàng Minh Thư |
| Sales Engineer | |
| 0966.306.011 | |
| sales11@lamviet.com |
| | Kiều Đặng Quỳnh Mi |
| Sales Engineer | |
| 0961.6888.54 | |
| sales10@lamviet.com |
| | Đỗ Văn Tiến Dũng |
| Sales Engineer | |
| 0965.129.636 | |
| sales6@lamviet.com |
| | Nguyễn Quang Minh |
| Sales Engineer | |
| 0963.222.943 | |
| sales14@lamviet.com |
| | Thái Lê Hoàng Gia |
| Sales Engineer | |
| 0965.129.641 | |
| sales1@lamviet.com |
| | Đỗ Văn Tiến Dũng |
| Sales Engineer | |
| 0965.129.636 | |
| sales6@lamviet.com |
| | Bùi Thị Thu Hà |
| Sales Engineer | |
| 0394.347.468 | |
| sales9@lamviet.com |
| | Phạm Thị Vân |
| Sales Engineer | |
| 0389.784.968 | |
| sales8@lamviet.com |